端尾 đoan vĩ Hán Việt: đoan vĩ Tổng quan Cấu tạo: 端 (đoan) + 尾 (vĩ)Hán Việtđoan vĩCấu tạo端 + 尾 · đoan + vĩ nghĩa thành phần: đoan + vĩ Nghĩa EngCihui 端尾 uānwěi n. ceremonial robes/dress