端居
đoan cư
Hán Việt: đoan cư
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 平居、安居。唐.孟浩然〈望洞庭湖贈張丞相〉詩:「欲濟無舟楫,端居恥聖明。」
Eng
- Cihui 端居 uānjū v. <wr.> live quietly in retirement
ja
- JMdict sitting on a veranda
Hán Việt: đoan cư