端屎

duān shǐ đoan thỉ

Hán Việt: đoan thỉ · Pinyin: duān shǐ

Tổng quan

đỡ trẻ nhỏ (hoặc người bệnh v.v.) khi họ đi đại tiện

Cấu tạo: (đoan) + (thỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đỡ trẻ nhỏ (hoặc người bệnh v.v.) khi họ đi đại tiện

Eng

  • CC-CEDICT to support a child (or invalid etc) while he or she defecates
  • Cihui to support a child (or invalid etc) while he or she defecates