端敏 đoan mẫn Hán Việt: đoan mẫn Tổng quan Cấu tạo: 端 (đoan) + 敏 (mẫn)Hán Việtđoan mẫnCấu tạo端 + 敏 · đoan + mẫn nghĩa thành phần: đoan + mẫn