端月
đoan nguyệt
Hán Việt: đoan nguyệt
Tổng quan
ột tên chỉ tháng giêng. Cũng gọi là Chính nguyệt. đoan nguyệt đoan nguyệt ☆Một tên chỉ tháng giêng. Cũng gọi là Chính nguyệt. tháng giêng (âm lịch)。農曆正月。
Nghĩa
Việt
- Cihui ột tên chỉ tháng giêng. Cũng gọi là Chính nguyệt. đoan nguyệt đoan nguyệt ☆Một tên chỉ tháng giêng. Cũng gọi là Chính nguyệt. tháng giêng (âm lịch)。農曆正月。
Eng
- Cihui 端月 uānyuè n. 1. first lunar month 2. first moon
ja
- JMdict first lunar month