端木
đoan mộc
Hán Việt: đoan mộc · Pinyin: duān mù
Tổng quan
họ hai chữ
Nghĩa
Việt
- Cihui họ hai chữ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 複姓。如孔門弟子有端木賜(子貢)。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 姓。
Eng
- CC-CEDICT two-character surname Duanmu
- Cihui two-character surname Duanmu