端梢
đoan sao
Hán Việt: đoan sao
Tổng quan
1. ngọn (cây)。末端。 樹的端梢 ngọn cây 2. cuối。盡頭。
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. ngọn (cây)。末端。 樹的端梢 ngọn cây 2. cuối。盡頭。
Hán Việt: đoan sao
1. ngọn (cây)。末端。 樹的端梢 ngọn cây 2. cuối。盡頭。