端正黨風 đoan chánh đảng phong Hán Việt: đoan chánh đảng phong Tổng quan Cấu tạo: 端 (đoan) + 正 (chánh) + 黨 (đảng) + 風 (phong)Hán Việtđoan chánh đảng phongCấu tạo端 + 正 + 黨 + 風 · đoan + chánh + đảng + phong nghĩa thành phần: đoan + chánh + đảng + phong Nghĩa EngCihui 端正黨風 uānzhèng dǎngfēng v.o. improve party conduct