端正党风

đoan chánh đảng phong

Hán Việt: đoan chánh đảng phong

Tổng quan

Cấu tạo: 端 (đoan) + 正 (chánh) + 黨 (đảng) + 風 (phong)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chỉnh đốn
  • Biên soạn 端正黨風 uānzhèng dǎngfēng v.o. improve party conduct

Eng

  • Cihui 端正黨風 uānzhèng dǎngfēng v.o. improve party conduct
  • Tần suất từ 端正黨風 uānzhèng dǎngfēng v.o. improve party conduct

Từ liên quan

Gần nghĩa

端正地 · 端正的 · 端正月 · 端正社会风气