端溪 đoan khê Hán Việt: đoan khê Tổng quan Cấu tạo: 端 (đoan) + 溪 (khê)Hán Việtđoan khêCấu tạo端 + 溪 · đoan + khê nghĩa thành phần: đoan + khê Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 地名。在廣東省高要縣東南爛柯山西麓,產硯石。