端由

duān yóu đoan do

Hán Việt: đoan do · Pinyin: duān yóu

Tổng quan

nguyên nhân; nguyên do; căn nguyên。原因。 他把事情的端由說了一遍。 anh ấy nói rõ nguyên nhân sự việc.

Cấu tạo: (đoan) + (do)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nguyên nhân; nguyên do; căn nguyên。原因。 他把事情的端由說了一遍。 anh ấy nói rõ nguyên nhân sự việc.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原因:他把事情的~说了一遍。

Eng

  • Cihui 端由 uānyóu n. cause; reason