端蓋 duān gài · đoan cái Hán Việt: đoan cái · Pinyin: duān gài Tổng quan Cấu tạo: 端 (đoan) + 蓋 (cái)Pinyinduān gàiHán Việtđoan cáiCấu tạo端 + 蓋 · đoan + cái nghĩa thành phần: đoan + cái