端直

duān zhí đoan trực

Hán Việt: đoan trực · Pinyin: duān zhí

Tổng quan

1. ngay thẳng; chính trực; chính phái。正直;正派。 2. thẳng; thẳng tuốt。不拐彎;一直;筆直;照直(這條街端直走去,通向天安門。)。

Cấu tạo: (đoan) + (trực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. ngay thẳng; chính trực; chính phái。正直;正派。 2. thẳng; thẳng tuốt。不拐彎;一直;筆直;照直(這條街端直走去,通向天安門。)。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 正﹐不歪斜;直﹐不弯曲; 正直; 指正直的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.正﹐不歪斜;直﹐不弯曲。 2.正直。 3.指正直的人。