端石 đoan thạch Hán Việt: đoan thạch Tổng quan Cấu tạo: 端 (đoan) + 石 (thạch)Hán Việtđoan thạchCấu tạo端 + 石 · đoan + thạch nghĩa thành phần: đoan + thạch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種產於廣東省高要縣端溪的石頭,為最佳硯材,自唐代已開採。也稱為「端溪石」。