端紫 duān zǐ · đoan tử Hán Việt: đoan tử · Pinyin: duān zǐ Tổng quan Cấu tạo: 端 (đoan) + 紫 (tử)Pinyinduān zǐHán Việtđoan tửCấu tạo端 + 紫 · đoan + tử nghĩa thành phần: đoan + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 为端溪紫石砚所取的拟人化的名字。Tân Hoa Tự Điển 1.为端溪紫石砚所取的拟人化的名字。