端線

duān xiàn đoan tuyến

Hán Việt: đoan tuyến · Pinyin: duān xiàn

Tổng quan

đường biên | đường cơ bản (thể thao) đường biên (trong bóng đá, bóng rổ, cầu lông...)。底線1.。

Cấu tạo: (đoan) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường biên | đường cơ bản (thể thao) đường biên (trong bóng đá, bóng rổ, cầu lông...)。底線1.。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 底线。

Eng

  • CC-CEDICT end line|baseline (sports)
  • Cihui end line; baseline (sports)

ja

  • JMdict edge