端菜 duān cài · đoan thái Hán Việt: đoan thái · Pinyin: duān cài Tổng quan dọn món ăn Cấu tạo: 端 (đoan) + 菜 (thái)Pinyinduān càiHán Việtđoan tháiCấu tạo端 + 菜 · đoan + thái nghĩa thành phần: đoan + thái Nghĩa ViệtCihui dọn món ănEngCC-CEDICT to serve foodCihui to serve food