端行 đoan hành Hán Việt: đoan hành Tổng quan Cấu tạo: 端 (đoan) + 行 (hành)Hán Việtđoan hànhCấu tạo端 + 行 · đoan + hành nghĩa thành phần: đoan + hành Nghĩa EngCihui 端行 uānxíng* n. upright behavior