端谨 đoan cẩn Hán Việt: đoan cẩn Tổng quan Cấu tạo: 端 (đoan) + 谨 (cẩn)Hán Việtđoan cẩnCấu tạo端 + 谨 · đoan + cẩn nghĩa thành phần: đoan + cẩn