端雅

đoan nhã

Hán Việt: đoan nhã

Tổng quan

đoan trang tao nhã。端莊文雅。

Cấu tạo: (đoan) + (nhã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đoan trang tao nhã。端莊文雅。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 端莊文雅。《紅樓夢》第五七回:「因薛姨媽看見刑岫烟生得端雅穩重,且家道貧寒,是個釵荊裙布的女兒,便欲說與薛蟠為妻。」

ja

  • JMdict elegant|handsome and refined