端靖 đoan tĩnh Hán Việt: đoan tĩnh Tổng quan Cấu tạo: 端 (đoan) + 靖 (tĩnh)Hán Việtđoan tĩnhCấu tạo端 + 靖 · đoan + tĩnh nghĩa thành phần: đoan + tĩnh