端飯碗

đoan phạn oản

Hán Việt: đoan phạn oản

Tổng quan

Cấu tạo: (đoan) + (phạn) + (oản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 端飯碗 uān fànwǎn v.o. 1. carry a rice bowl in both hands 2. <topo.> deprive a person of his livelihood