競存

cạnh tồn

Hán Việt: cạnh tồn

Tổng quan

Cấu tạo: (cạnh) + (tồn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ành giật để sống còn. cạnh tồn cạnh tồn ☆Dành giật để sống còn.

Eng

  • Cihui 競存 jìngcún* n. competition for survival