競存

cạnh tồn

Hán Việt: cạnh tồn

Tổng quan

Cấu tạo: 競 (cạnh) + 存 (tồn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cạnh tranh sinh tồn
  • Biên soạn 競存 jìngcún* n. competition for survival

Eng

  • Cihui 競存 jìngcún* n. competition for survival

Từ liên quan

Gần nghĩa

存亡 · 存儲 · 存入 · 存單 · 存取 · 存古 · 存命 · 存問