競度 jìng dù · cạnh độ Hán Việt: cạnh độ · Pinyin: jìng dù Tổng quan Cấu tạo: 競 (cạnh) + 度 (độ)Pinyinjìng dùHán Việtcạnh độCấu tạo競 + 度 · cạnh + độ nghĩa thành phần: cạnh + độ