競投 jìng tóu · cạnh đầu Hán Việt: cạnh đầu · Pinyin: jìng tóu Tổng quan Cấu tạo: 競 (cạnh) + 投 (đầu)Pinyinjìng tóuHán Việtcạnh đầuCấu tạo競 + 投 · cạnh + đầu nghĩa thành phần: cạnh + đầu