競爭排除原則
cạnh tranh bài trừ nguyên tắc
Hán Việt: cạnh tranh bài trừ nguyên tắc · Pinyin: jìng zhēng pái chú yuán zé
Tổng quan
Cấu tạo: 競 (cạnh) + 爭 (tranh) + 排 (bài) + 除 (trừ) + 原 (nguyên) + 則 (tắc)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nguyên tắc loại trừ cạnh tranh
Đức
- Handedict Konkurrenzausschlussprinzip (S, Bio)