競爭的候選人
cạnh tranh đích hậu tuyển nhân
Hán Việt: cạnh tranh đích hậu tuyển nhân · Pinyin: jìng zhēng de hòu xuǎn rén
Tổng quan
Cấu tạo: 競 (cạnh) + 爭 (tranh) + 的 (đích) + 候 (hậu) + 選 (tuyển) + 人 (nhân)
Hán Việt: cạnh tranh đích hậu tuyển nhân · Pinyin: jìng zhēng de hòu xuǎn rén
Cấu tạo: 競 (cạnh) + 爭 (tranh) + 的 (đích) + 候 (hậu) + 選 (tuyển) + 人 (nhân)