競爽

jìng shuǎng cạnh sảng

Hán Việt: cạnh sảng · Pinyin: jìng shuǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (cạnh) + (sảng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 相互爭強、爭勝,力求表現。南朝梁.鍾嶸〈詩品序〉:「自王、揚、枚、馬之徒,詞賦競爽,而吟詠靡聞。」