競答

jìng dá cạnh đáp

Hán Việt: cạnh đáp · Pinyin: jìng dá

Tổng quan

thi đua trả lời câu hỏi (trong lớp)

Cấu tạo: (cạnh) + (đáp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thi đua trả lời câu hỏi (trong lớp)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比赛谁先说出答案或结果:法律知识~。

Eng

  • CC-CEDICT to compete to answer questions (in class)
  • Cihui to compete to answer questions (in class)