競翔 cạnh tường Hán Việt: cạnh tường Tổng quan Cấu tạo: 競 (cạnh) + 翔 (tường)Hán Việtcạnh tườngCấu tạo競 + 翔 · cạnh + tường nghĩa thành phần: cạnh + tường Nghĩa EngCihui 競翔 ìngxiáng n. flight contestjaJMdict flying race (between pigeons)