競賣

jìng mài cạnh mại

Hán Việt: cạnh mại · Pinyin: jìng mài

Tổng quan

đấu giá

Cấu tạo: (cạnh) + (mại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đấu giá
  • Cihui án đấu giá. cạnh mại cạnh mại ☆Bán đấu giá.

Eng

  • Cihui 競賣 jìngmài n. sale to the highest bidder; auction