競賣
cạnh mại
Hán Việt: cạnh mại · Pinyin: jìng mài
Tổng quan
bán đấu giá
竞相报价,争取卖出。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bán đấu giá
- Biên soạn 競賣 jìngmài n. sale to the highest bidder; auction
Eng
- Cihui 競賣 jìngmài n. sale to the highest bidder; auction
Hán Việt: cạnh mại · Pinyin: jìng mài
bán đấu giá
竞相报价,争取卖出。