競進

jìng jìn cạnh tiến

Hán Việt: cạnh tiến · Pinyin: jìng jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (cạnh) + (tiến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 爭相求進。《楚辭.屈原.離騷》:「眾皆競進以貪婪兮,憑不猒乎求索。」

Eng

  • Cihui 競進 jìngjìn v. advance side by side