競銷 jìng xiāo · cạnh tiêu Hán Việt: cạnh tiêu · Pinyin: jìng xiāo Tổng quan Cấu tạo: 競 (cạnh) + 銷 (tiêu)Pinyinjìng xiāoHán Việtcạnh tiêuCấu tạo競 + 銷 · cạnh + tiêu nghĩa thành phần: cạnh + tiêu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 競爭銷售。如:「各國小汽車湧入國內競銷。」EngCihui 競銷 ìngxiāo v. competitive sales