競馳 jìng chí · cạnh trì Hán Việt: cạnh trì · Pinyin: jìng chí Tổng quan Cấu tạo: 競 (cạnh) + 馳 (trì)Pinyinjìng chíHán Việtcạnh trìCấu tạo競 + 馳 · cạnh + trì nghĩa thành phần: cạnh + trì