竹䇲鱼
trúc sách ngư
Hán Việt: trúc sách ngư
Tổng quan
魚名。體型為紡錘形,背部呈青黃色,腹部呈銀白色。屬迴游魚類,分布於太平洋、大西洋的熱帶及溫帶水域,捕食浮游生物維生。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 竹筴魚 hújiāyú n. saurel; horse mackerel M:¹tiáo
Eng
- Cihui 竹筴魚 hújiāyú n. saurel; horse mackerel M:¹tiáo
Hán Việt: trúc sách ngư
魚名。體型為紡錘形,背部呈青黃色,腹部呈銀白色。屬迴游魚類,分布於太平洋、大西洋的熱帶及溫帶水域,捕食浮游生物維生。