竹叢 trúc tùng Hán Việt: trúc tùng Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 叢 (tùng)Hán Việttrúc tùngCấu tạo竹 + 叢 · trúc + tùng nghĩa thành phần: trúc + tùng Nghĩa EngCihui 竹叢 húcóng p.w. small bamboo grove