竹義

zhú yì trúc nghĩa

Hán Việt: trúc nghĩa · Pinyin: zhú yì

Tổng quan

Cấu tạo: (trúc) + (nghĩa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓竹丛生不相离异。比喻有情义。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓竹丛生不相离异。比喻有情义。