竹乳

zhú rǔ trúc nhũ

Hán Việt: trúc nhũ · Pinyin: zhú rǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (trúc) + (nhũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 钟乳石的一种。见明李时珍《本草纲目.石三.石钟乳》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.钟乳石的一种。见明李时珍《本草纲目.石三.石钟乳》。