竹人 zhú rén · trúc nhân Hán Việt: trúc nhân · Pinyin: zhú rén Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 人 (nhân)Pinyinzhú rénHán Việttrúc nhânCấu tạo竹 + 人 · trúc + nhân nghĩa thành phần: trúc + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吹奏竹制管乐器的乐工; 簀箉竹中的实。Tân Hoa Tự Điển 1.吹奏竹制管乐器的乐工。 2.簀箉竹中的实。