竹使

zhú shǐ trúc sử

Hán Việt: trúc sử · Pinyin: zhú shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (trúc) + 使 (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"竹使符"。