竹傘 zhú sǎn · trúc tán Hán Việt: trúc tán · Pinyin: zhú sǎn Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 傘 (tán)Pinyinzhú sǎnHán Việttrúc tánCấu tạo竹 + 傘 · trúc + tán nghĩa thành phần: trúc + tán