竹光

zhú guāng trúc quang

Hán Việt: trúc quang · Pinyin: zhú guāng

Tổng quan

Cấu tạo: (trúc) + (quang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竹林中的光影; 谓竹子表皮光滑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.竹林中的光影。 2.谓竹子表皮光滑。

ja

  • JMdict bamboo sword (resembling a katana, etc.)|bamboo imitation sword|dull sword