竹兔 zhú tù · trúc thỏ Hán Việt: trúc thỏ · Pinyin: zhú tù Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 兔 (thỏ)Pinyinzhú tùHán Việttrúc thỏCấu tạo竹 + 兔 · trúc + thỏ nghĩa thành phần: trúc + thỏ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种食竹叶的小兔。Tân Hoa Tự Điển 1.一种食竹叶的小兔。