竹兜 zhú dōu · trúc đâu Hán Việt: trúc đâu · Pinyin: zhú dōu Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 兜 (đâu)Pinyinzhú dōuHán Việttrúc đâuCấu tạo竹 + 兜 · trúc + đâu nghĩa thành phần: trúc + đâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种有坐位而无轿厢的竹制的轿子。Tân Hoa Tự Điển 1.一种有坐位而无轿厢的竹制的轿子。