竹几 zhú jǐ · trúc kỉ Hán Việt: trúc kỉ · Pinyin: zhú jǐ Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 几 (kỉ)Pinyinzhú jǐHán Việttrúc kỉCấu tạo竹 + 几 · trúc + kỉ nghĩa thành phần: trúc + kỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即竹夫人。Tân Hoa Tự Điển 1.即竹夫人。