竹刀

zhú dāo trúc đao

Hán Việt: trúc đao · Pinyin: zhú dāo

Tổng quan

shinai (kiếm tre dùng trong kendō)

Cấu tạo: (trúc) + (đao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui shinai (kiếm tre dùng trong kendō)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竹制的刀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.竹制的刀。

Eng

  • CC-CEDICT shinai (bamboo sword for kendō)
  • Cihui shinai (bamboo sword for kendō)

ja

  • JMdict bamboo sword (for kendo)|bamboo fencing stick|bamboo sword