竹升 zhúshēng · trúc thăng Hán Việt: trúc thăng · Pinyin: zhúshēng Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 升 (thăng)PinyinzhúshēngHán Việttrúc thăngCấu tạo竹 + 升 · trúc + thăng nghĩa thành phần: trúc + thăng Nghĩa EngCihui jook-sing