竹葉
trúc diệp
Hán Việt: trúc diệp · Pinyin: zhú yè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 竹的叶子; 酒名。即竹叶青。亦泛指美酒。
- Tân Hoa Tự Điển 1.竹的叶子。 2.酒名。即竹叶青。亦泛指美酒。
Eng
- Cihui 竹葉 húyè n. bamboo leaf
Hán Việt: trúc diệp · Pinyin: zhú yè