竹塢 zhú wù · trúc ổ Hán Việt: trúc ổ · Pinyin: zhú wù Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 塢 (ổ)Pinyinzhú wùHán Việttrúc ổCấu tạo竹 + 塢 · trúc + ổ nghĩa thành phần: trúc + ổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竹林茂盛的山坞; 竹舍﹐竹楼。Tân Hoa Tự Điển 1.竹林茂盛的山坞。 2.竹舍﹐竹楼。