竹妃 zhú fēi · trúc phi Hán Việt: trúc phi · Pinyin: zhú fēi Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 妃 (phi)Pinyinzhú fēiHán Việttrúc phiCấu tạo竹 + 妃 · trúc + phi nghĩa thành phần: trúc + phi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即竹夫人。Tân Hoa Tự Điển 1.即竹夫人。