竹姬

zhú jī trúc cơ

Hán Việt: trúc cơ · Pinyin: zhú jī

Tổng quan

Cấu tạo: (trúc) + (cơ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古時消暑的器具。參見「竹夫人」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即竹夫人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即竹夫人。